menu_book
見出し語検索結果 "bạn đời" (1件)
bạn đời
日本語
名人生の伴侶
Anh ấy đã tìm được bạn đời của mình.
彼は人生の伴侶を見つけました。
swap_horiz
類語検索結果 "bạn đời" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bạn đời" (5件)
Anh ấy đã tìm được bạn đời của mình.
彼は人生の伴侶を見つけました。
Em mong gặp người bạn đời đủ bản lĩnh để không bị cám dỗ trước những sa ngã.
私は、誘惑に負けないだけの本領を持つ人生のパートナーに出会いたいと願っています。
Em mong gặp người bạn đời đủ bản lĩnh để không bị cám dỗ trước những sa ngã (rượu, thuốc lá, cờ bạc...).
私は、堕落(酒、タバコ、ギャンブルなど)に誘惑されないだけの本領を持つ人生のパートナーに出会いたいと願っています。
Em không tìm bạn đời để dựa dẫm mà tìm người đồng hành để đi nhanh và đi xa hơn.
私は頼るために人生のパートナーを探しているのではなく、より速く、より遠くへ行くための同行者を探しています。
Nếu anh cũng mong bạn đời mình là người có tư duy tích cực.
もしあなたが人生のパートナーに積極的な思考を持つ人を望むなら。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)