menu_book
見出し語検索結果 "bạn đời" (1件)
bạn đời
日本語
名人生の伴侶
Anh ấy đã tìm được bạn đời của mình.
彼は人生の伴侶を見つけました。
swap_horiz
類語検索結果 "bạn đời" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bạn đời" (1件)
Anh ấy đã tìm được bạn đời của mình.
彼は人生の伴侶を見つけました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)